rọc phách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động cắt hoặc xé rời phần phách (phần ghi thông tin cá nhân thí sinh) ra khỏi bài thi trước khi giao cho người chấm. Đây là một thủ tục quan trọng trong quy trình chấm thi nhằm đảm bảo tính khách quan, vì người chấm bài sẽ không biết thông tin của thí sinh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi thu bài, ban thư ký sẽ tiến hành rọc phách tất cả các bài thi.
- Việc rọc phách được thực hiện cẩn thận để không làm ảnh hưởng đến phần nội dung bài làm của thí sinh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bài thi đã được rọc phách": chỉ trạng thái của bài thi sau khi đã tách thông tin cá nhân.
- Những bài thi đã được rọc phách sẽ được chuyển thẳng đến hội đồng chấm.
- "quy trình rọc phách": chỉ toàn bộ các bước, quy định về việc thực hiện thủ tục này.
- Quy trình rọc phách phải tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo tính bảo mật.
Biến thể và từ gần giống
- Chấm phúc khảo (động từ): hành động chấm lại bài thi, thường được thực hiện sau khi nối phách (ghép lại phần thông tin thí sinh với bài làm) để công bố điểm.
- Phách (danh từ): phần giấy ghi thông tin cá nhân của thí sinh (như số báo danh, họ tên) được dán hoặc đính kèm với bài thi.
Từ đồng nghĩa
- Tách phách: có nghĩa tương tự, chỉ hành động tách rời phần phách ra khỏi bài thi.
Ghi chú về ngữ cảnh sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và hành chính, liên quan đến các kỳ thi, đánh giá chính thức.
- Đây là một thuật ngữ chuyên môn, ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Cắt phách bài thi trước khi giao cho người chấm.